Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 25:6 | 23 |
2
|
9 | 6 | 13:4 | 20 |
3
|
8 | 5 | 17:9 | 17 |
4
|
9 | 5 | 16:13 | 16 |
5
|
9 | 5 | 17:15 | 16 |
6
|
9 | 5 | 12:12 | 16 |
7
|
9 | 5 | 18:12 | 15 |
8
|
9 | 4 | 11:9 | 14 |
9
|
9 | 4 | 8:9 | 14 |
10
|
9 | 2 | 17:17 | 10 |
11
|
9 | 3 | 7:17 | 10 |
12
|
8 | 2 | 9:11 | 9 |
13
|
9 | 2 | 9:14 | 8 |
14
|
9 | 1 | 7:18 | 5 |
15
|
9 | 0 | 7:16 | 4 |
16
|
9 | 0 | 8:19 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.