Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 26:9 | 25 |
2
|
10 | 8 | 21:11 | 24 |
3
|
10 | 6 | 21:16 | 19 |
4
|
10 | 4 | 17:11 | 17 |
5
|
10 | 4 | 14:10 | 14 |
6
|
10 | 4 | 19:19 | 13 |
7
|
10 | 3 | 14:15 | 12 |
8
|
10 | 2 | 11:11 | 11 |
9
|
10 | 2 | 15:19 | 10 |
10
|
10 | 2 | 8:16 | 9 |
11
|
10 | 1 | 11:23 | 6 |
12
|
10 | 0 | 11:28 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.