Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 58:18 | 65 |
2
|
25 | 17 | 59:17 | 57 |
3
|
25 | 13 | 37:28 | 45 |
4
|
25 | 12 | 42:29 | 41 |
5
|
25 | 10 | 38:25 | 40 |
6
|
25 | 9 | 34:32 | 37 |
7
|
25 | 9 | 25:32 | 31 |
8
|
25 | 6 | 34:42 | 27 |
9
|
25 | 7 | 28:39 | 27 |
10
|
25 | 7 | 32:46 | 26 |
11
|
25 | 5 | 28:43 | 24 |
12
|
25 | 5 | 25:51 | 20 |
13
|
25 | 4 | 23:36 | 20 |
14
|
25 | 5 | 27:52 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.