Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 65:15 | 54 |
2
|
22 | 14 | 76:30 | 43 |
3
|
22 | 13 | 52:26 | 41 |
4
|
22 | 7 | 37:56 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.