Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 69:25 | 65 |
2
|
32 | 18 | 79:43 | 65 |
3
|
32 | 16 | 67:35 | 58 |
4
|
32 | 16 | 51:33 | 55 |
5
|
32 | 16 | 42:35 | 53 |
6
|
32 | 15 | 58:37 | 52 |
7
|
31 | 14 | 63:45 | 50 |
8
|
32 | 13 | 44:47 | 49 |
9
|
32 | 12 | 48:44 | 45 |
10
|
32 | 12 | 49:46 | 44 |
11
|
32 | 11 | 58:58 | 44 |
12
|
31 | 11 | 49:53 | 42 |
13
|
32 | 9 | 43:50 | 38 |
14
|
32 | 9 | 40:57 | 33 |
15
|
31 | 6 | 23:63 | 22 |
16
|
32 | 4 | 28:83 | 17 |
17
|
32 | 3 | 21:78 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.