Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 21:6 | 24 |
2
|
10 | 7 | 17:9 | 23 |
3
|
10 | 5 | 15:9 | 18 |
4
|
10 | 5 | 11:7 | 17 |
5
|
10 | 5 | 16:12 | 17 |
6
|
10 | 4 | 17:9 | 16 |
7
|
10 | 4 | 13:9 | 16 |
8
|
10 | 4 | 13:8 | 14 |
9
|
10 | 2 | 12:15 | 11 |
10
|
9 | 2 | 7:9 | 10 |
11
|
9 | 2 | 6:9 | 10 |
12
|
9 | 3 | 10:16 | 9 |
13
|
9 | 1 | 5:8 | 7 |
14
|
9 | 1 | 8:15 | 7 |
15
|
9 | 1 | 7:20 | 5 |
16
|
10 | 0 | 5:22 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.