Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ironi Nesher 9 7 28:7 22
2 MS Tira 10 6 16:6 22
3 Hapoel Karmiel 10 5 22:10 20
4 Nahariya 10 6 15:10 19
5 H. Migdal HaEmek 9 5 19:12 18
6 Nof Hagalil 9 5 18:11 18
7 Beit Shean 9 3 11:6 13
8 Hapoel Umm al-Fahm 8 3 12:10 12
9 Maccabi Neve Shaanan Eldad 9 3 15:13 11
10 M. Kiryat Ata-Bialik 10 3 16:17 11
11 Maccabi Nujeidat Ahmad 10 3 14:17 10
12 Hapoel Ihud Bnei Jatt 10 2 13:20 9
13 Ironi Baka 9 2 14:20 8
14 Hapoel Bnei Musmus 9 2 9:17 8
15 Tzeirey Tamra 9 2 9:21 6
16 Hapoel Tirat Karmel 9 2 6:20 6
17 Araba 9 1 5:25 5
18 Tzeirey Um El Fahem 0 0 0:0 -1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef - Promotion Play Offs
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.