Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 19:3 | 28 |
2
|
11 | 6 | 17:6 | 23 |
3
|
11 | 7 | 20:8 | 23 |
4
|
11 | 7 | 15:8 | 22 |
5
|
12 | 7 | 18:11 | 22 |
6
|
11 | 6 | 17:15 | 19 |
7
|
11 | 5 | 12:11 | 17 |
8
|
11 | 4 | 12:11 | 14 |
9
|
11 | 2 | 10:15 | 12 |
10
|
12 | 3 | 11:18 | 11 |
11
|
12 | 3 | 14:23 | 10 |
12
|
12 | 3 | 13:22 | 10 |
13
|
12 | 2 | 11:20 | 10 |
14
|
11 | 3 | 10:18 | 10 |
15
|
11 | 1 | 9:19 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.