Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 19 12 60:31 39
2 Throttur 19 11 41:20 37
3 Fylkir 19 11 39:32 34
4 Kopavogur 19 10 44:35 32
5 Njardvik 19 10 32:26 32
6 Grotta 19 8 35:36 27
7 Leiknir 19 7 30:28 25
8 IR Reykjavik 20 7 36:41 25
9 Vestri 19 7 28:39 24
10 Grindavik 19 4 19:25 21
11 Volsungur 19 5 27:39 20
12 Aegir 20 2 22:61 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.