Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 12:2 | 22 |
2
|
8 | 4 | 11:5 | 14 |
3
|
8 | 4 | 12:7 | 13 |
4
|
7 | 3 | 5:2 | 12 |
5
|
7 | 3 | 6:4 | 12 |
6
|
8 | 3 | 6:10 | 11 |
7
|
8 | 2 | 9:9 | 10 |
8
|
8 | 2 | 7:9 | 8 |
9
|
8 | 1 | 4:13 | 4 |
10
|
8 | 0 | 4:15 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.