Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 27:8 | 28 |
2
|
11 | 7 | 19:9 | 24 |
3
|
11 | 6 | 24:17 | 20 |
4
|
11 | 5 | 17:13 | 17 |
5
|
11 | 4 | 16:16 | 16 |
6
|
11 | 4 | 13:12 | 15 |
7
|
11 | 4 | 12:19 | 14 |
8
|
11 | 3 | 13:17 | 13 |
9
|
11 | 3 | 12:14 | 11 |
10
|
11 | 2 | 13:20 | 9 |
11
|
11 | 2 | 11:17 | 8 |
12
|
11 | 2 | 11:26 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.