Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 6 | 23:16 | 24 |
2
|
13 | 7 | 25:15 | 23 |
3
|
13 | 6 | 22:16 | 22 |
4
|
12 | 6 | 18:13 | 21 |
5
|
13 | 6 | 20:20 | 19 |
6
|
13 | 4 | 18:18 | 17 |
7
|
13 | 5 | 15:15 | 17 |
8
|
12 | 4 | 14:18 | 16 |
9
|
13 | 3 | 18:18 | 14 |
10
|
13 | 0 | 9:33 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.