Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 73:27 | 67 |
2
|
33 | 19 | 57:38 | 61 |
3
|
33 | 15 | 43:30 | 57 |
4
|
33 | 15 | 47:38 | 50 |
5
|
33 | 12 | 44:32 | 49 |
6
|
33 | 12 | 46:45 | 43 |
7
|
33 | 12 | 29:43 | 41 |
8
|
33 | 11 | 31:43 | 40 |
9
|
33 | 7 | 18:54 | 28 |
10
|
33 | 5 | 28:66 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.