Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 40:11 | 31 |
2
|
13 | 9 | 30:11 | 30 |
3
|
13 | 6 | 36:22 | 24 |
4
|
13 | 6 | 21:17 | 22 |
5
|
13 | 5 | 22:19 | 18 |
6
|
13 | 5 | 24:21 | 17 |
7
|
13 | 4 | 16:24 | 15 |
8
|
13 | 3 | 18:29 | 12 |
9
|
13 | 2 | 16:39 | 9 |
10
|
13 | 0 | 8:38 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.