Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 17:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 12:2 | 10 |
3
|
4 | 2 | 9:3 | 8 |
4
|
4 | 2 | 6:5 | 7 |
5
|
4 | 2 | 5:11 | 6 |
6
|
4 | 1 | 8:5 | 5 |
7
|
4 | 1 | 5:7 | 5 |
8
|
4 | 0 | 3:12 | 1 |
9
|
4 | 0 | 2:11 | 1 |
10
|
4 | 0 | 3:13 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.