Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 57:20 | 72 |
2
|
32 | 19 | 51:17 | 66 |
3
|
32 | 18 | 59:25 | 64 |
4
|
32 | 14 | 47:33 | 52 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
36 | 12 | 49:42 | 46 |
10
|
36 | 9 | 40:51 | 41 |
11
|
36 | 8 | 36:49 | 36 |
12
|
36 | 9 | 35:51 | 36 |
13
|
36 | 5 | 34:56 | 30 |
14
|
36 | 7 | 25:73 | 29 |
- Rớt hạng - Super League 2