Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 25 | 70:21 | 78 |
2
|
30 | 19 | 44:20 | 65 |
3
|
30 | 19 | 50:21 | 63 |
4
|
30 | 16 | 36:28 | 53 |
5
|
30 | 12 | 41:32 | 46 |
6
|
30 | 9 | 33:33 | 37 |
7
|
30 | 10 | 31:35 | 37 |
8
|
30 | 10 | 29:37 | 36 |
9
|
30 | 9 | 31:32 | 36 |
10
|
30 | 10 | 37:38 | 36 |
11
|
30 | 10 | 30:40 | 36 |
12
|
30 | 8 | 24:34 | 34 |
13
|
30 | 8 | 30:36 | 31 |
14
|
30 | 7 | 23:36 | 30 |
15
|
30 | 4 | 20:45 | 21 |
16
|
29 | 4 | 16:57 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.