Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 26:16 | 31 |
2
|
15 | 9 | 38:22 | 30 |
3
|
14 | 8 | 25:18 | 27 |
4
|
15 | 7 | 34:28 | 26 |
5
|
15 | 7 | 31:25 | 22 |
6
|
15 | 5 | 29:26 | 21 |
7
|
15 | 6 | 17:25 | 20 |
8
|
15 | 5 | 29:27 | 19 |
9
|
15 | 4 | 24:28 | 16 |
10
|
15 | 4 | 29:35 | 15 |
11
|
15 | 3 | 26:32 | 12 |
12
|
15 | 2 | 17:43 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.