Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 12:7 | 17 |
2
|
8 | 5 | 14:10 | 17 |
3
|
8 | 5 | 17:12 | 15 |
4
|
8 | 4 | 18:10 | 14 |
5
|
8 | 4 | 18:12 | 14 |
6
|
8 | 4 | 9:10 | 14 |
7
|
8 | 4 | 18:16 | 13 |
8
|
8 | 2 | 13:14 | 9 |
9
|
8 | 2 | 11:12 | 9 |
10
|
8 | 1 | 13:16 | 6 |
11
|
8 | 1 | 10:24 | 3 |
12
|
8 | 0 | 14:24 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.