Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 24:15 | 28 |
2
|
13 | 8 | 25:15 | 27 |
3
|
13 | 8 | 29:18 | 26 |
4
|
13 | 6 | 29:25 | 22 |
5
|
13 | 6 | 28:24 | 19 |
6
|
13 | 5 | 25:22 | 18 |
7
|
13 | 5 | 16:22 | 17 |
8
|
13 | 3 | 23:24 | 15 |
9
|
13 | 3 | 23:27 | 13 |
10
|
13 | 3 | 23:26 | 12 |
11
|
13 | 3 | 26:30 | 12 |
12
|
13 | 2 | 14:37 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.