Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 32:9 | 30 |
2
|
13 | 9 | 25:7 | 28 |
3
|
12 | 8 | 25:12 | 24 |
4
|
13 | 6 | 21:18 | 20 |
5
|
13 | 5 | 15:23 | 16 |
6
|
12 | 5 | 15:22 | 16 |
7
|
12 | 5 | 15:18 | 16 |
8
|
13 | 4 | 27:32 | 13 |
9
|
13 | 4 | 13:23 | 12 |
10
|
13 | 3 | 10:34 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga