Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 7:3 | 7 |
2
|
4 | 2 | 7:5 | 7 |
3
|
4 | 2 | 2:6 | 6 |
4
|
4 | 2 | 8:7 | 6 |
5
|
4 | 0 | 5:8 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 13:3 | 10 |
2
|
4 | 2 | 8:5 | 8 |
3
|
4 | 2 | 6:7 | 7 |
4
|
4 | 1 | 4:9 | 3 |
5
|
4 | 0 | 2:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Maurice Revello Tournament (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.