Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 48:13 | 44 |
2
|
17 | 11 | 27:9 | 36 |
3
|
19 | 8 | 30:24 | 28 |
4
|
19 | 7 | 21:28 | 24 |
5
|
18 | 7 | 18:24 | 23 |
6
|
18 | 6 | 17:26 | 21 |
7
|
17 | 7 | 17:29 | 21 |
8
|
19 | 3 | 18:43 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.