Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 36:7 | 28 |
2
|
10 | 7 | 22:11 | 23 |
3
|
10 | 5 | 18:13 | 17 |
4
|
10 | 5 | 29:25 | 17 |
5
|
10 | 4 | 21:19 | 13 |
6
|
10 | 3 | 14:21 | 13 |
7
|
10 | 3 | 11:10 | 12 |
8
|
10 | 3 | 14:19 | 12 |
9
|
10 | 3 | 16:25 | 12 |
10
|
10 | 3 | 11:21 | 10 |
11
|
10 | 1 | 5:12 | 7 |
12
|
10 | 0 | 5:19 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 3 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.