Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 17:8 | 25 |
2
|
11 | 7 | 16:8 | 22 |
3
|
12 | 5 | 17:11 | 21 |
4
|
11 | 5 | 18:10 | 18 |
5
|
10 | 4 | 11:9 | 15 |
6
|
10 | 4 | 16:15 | 14 |
7
|
10 | 3 | 9:8 | 14 |
8
|
11 | 3 | 14:21 | 12 |
9
|
10 | 3 | 14:13 | 11 |
10
|
10 | 2 | 11:16 | 9 |
11
|
11 | 1 | 10:22 | 7 |
12
|
10 | 0 | 5:17 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.