Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 7:3 | 10 |
2
|
4 | 3 | 5:1 | 10 |
3
|
4 | 3 | 7:5 | 9 |
4
|
4 | 2 | 11:10 | 6 |
5
|
3 | 1 | 8:5 | 3 |
6
|
3 | 1 | 6:7 | 3 |
7
|
4 | 1 | 8:10 | 3 |
8
|
4 | 0 | 1:12 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.