Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 12 | 38:9 | 36 |
2
|
13 | 8 | 35:18 | 25 |
3
|
13 | 8 | 30:21 | 25 |
4
|
13 | 7 | 18:13 | 24 |
5
|
13 | 6 | 25:25 | 19 |
6
|
13 | 4 | 21:31 | 13 |
7
|
13 | 2 | 13:34 | 7 |
8
|
13 | 0 | 7:36 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.