Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 28:8 | 24 |
2
|
9 | 7 | 22:11 | 22 |
3
|
8 | 5 | 12:8 | 16 |
4
|
9 | 5 | 26:16 | 15 |
5
|
8 | 4 | 15:16 | 12 |
6
|
8 | 2 | 15:24 | 6 |
7
|
9 | 2 | 11:25 | 6 |
8
|
8 | 0 | 4:25 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.