Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 42:12 | 34 |
2
|
15 | 10 | 32:13 | 33 |
3
|
15 | 8 | 27:20 | 28 |
4
|
14 | 6 | 37:24 | 24 |
5
|
14 | 6 | 24:20 | 21 |
6
|
14 | 6 | 26:21 | 20 |
7
|
15 | 5 | 19:27 | 18 |
8
|
15 | 3 | 22:36 | 12 |
9
|
14 | 2 | 16:41 | 9 |
10
|
14 | 0 | 9:40 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.