Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 56:17 | 43 |
2
|
18 | 12 | 38:18 | 39 |
3
|
18 | 10 | 39:26 | 32 |
4
|
18 | 9 | 30:24 | 31 |
5
|
18 | 8 | 51:30 | 30 |
6
|
18 | 8 | 30:25 | 27 |
7
|
18 | 7 | 23:31 | 24 |
8
|
18 | 4 | 27:43 | 15 |
9
|
18 | 3 | 19:55 | 12 |
10
|
18 | 0 | 10:54 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 66:21 | 53 |
2
|
23 | 14 | 43:24 | 46 |
3
|
23 | 12 | 65:33 | 42 |
4
|
23 | 11 | 43:32 | 36 |
5
|
23 | 10 | 38:37 | 34 |
6
|
23 | 10 | 38:42 | 34 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Play Offs (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.