Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 30:7 | 26 |
2
|
10 | 7 | 22:9 | 23 |
3
|
10 | 5 | 18:12 | 18 |
4
|
10 | 4 | 18:16 | 14 |
5
|
8 | 3 | 20:13 | 13 |
6
|
9 | 3 | 11:14 | 12 |
7
|
10 | 3 | 18:16 | 11 |
8
|
9 | 2 | 11:18 | 8 |
9
|
10 | 1 | 11:29 | 6 |
10
|
10 | 0 | 6:31 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.