Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 25 20 58:19 65
2 Grosuplje 25 19 60:23 62
3 Triglav 25 17 65:23 54
4 Beltinci 25 15 45:19 51
5 Tabor Sezana 25 14 33:23 47
6 NK Bistrica 25 10 42:29 36
7 Bilje 25 8 24:40 31
8 Rudar 25 7 37:31 30
9 Slovan Ljubljana 25 7 24:44 25
10 Jadran Dekani 25 6 28:37 25
11 Dravinja 25 6 25:41 24
12 Ilirija 25 5 35:44 24
13 NK Krka 25 4 21:40 23
14 Krsko Posavje 25 6 20:52 22
15 NK Jesenice 25 3 22:59 15
16 ND Gorica 25 2 23:38 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng