Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 85:42 | 58 |
2
|
25 | 17 | 67:31 | 56 |
3
|
25 | 14 | 69:45 | 47 |
4
|
25 | 14 | 68:51 | 44 |
5
|
24 | 12 | 41:32 | 43 |
6
|
24 | 10 | 55:44 | 37 |
7
|
25 | 10 | 49:56 | 37 |
8
|
25 | 9 | 47:58 | 31 |
9
|
24 | 9 | 62:54 | 30 |
10
|
25 | 7 | 53:65 | 30 |
11
|
25 | 7 | 42:52 | 26 |
12
|
24 | 5 | 42:58 | 22 |
13
|
25 | 5 | 42:76 | 18 |
14
|
25 | 1 | 21:79 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.