Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 63:31 | 51 |
2
|
25 | 15 | 60:37 | 49 |
3
|
25 | 12 | 49:41 | 42 |
4
|
25 | 13 | 48:40 | 42 |
5
|
25 | 12 | 54:43 | 39 |
6
|
25 | 12 | 56:38 | 38 |
7
|
25 | 10 | 60:40 | 35 |
8
|
24 | 11 | 41:39 | 35 |
9
|
25 | 10 | 53:56 | 34 |
10
|
25 | 8 | 49:63 | 29 |
11
|
24 | 8 | 40:54 | 29 |
12
|
25 | 7 | 48:71 | 27 |
13
|
25 | 7 | 46:70 | 25 |
14
|
25 | 5 | 33:77 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.