Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 15:5 | 18 |
2
|
6 | 4 | 10:4 | 13 |
3
|
7 | 3 | 9:8 | 11 |
4
|
7 | 3 | 4:5 | 10 |
5
|
7 | 2 | 8:8 | 9 |
6
|
6 | 2 | 4:4 | 9 |
7
|
7 | 2 | 10:11 | 7 |
8
|
7 | 2 | 8:10 | 7 |
9
|
7 | 2 | 6:12 | 7 |
10
|
7 | 0 | 8:15 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.