Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 36:19 | 36 |
2
|
17 | 10 | 28:16 | 32 |
3
|
17 | 10 | 40:31 | 32 |
4
|
17 | 9 | 32:30 | 31 |
5
|
17 | 9 | 36:20 | 30 |
6
|
17 | 9 | 33:22 | 30 |
7
|
17 | 7 | 33:26 | 26 |
8
|
17 | 8 | 31:31 | 26 |
9
|
17 | 5 | 17:20 | 17 |
10
|
17 | 5 | 25:29 | 17 |
11
|
17 | 4 | 21:28 | 17 |
12
|
17 | 4 | 25:43 | 15 |
13
|
17 | 4 | 19:34 | 14 |
14
|
17 | 4 | 18:45 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.