Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 70:21 | 56 |
2
|
21 | 15 | 54:30 | 48 |
3
|
22 | 15 | 66:28 | 47 |
4
|
22 | 9 | 52:46 | 33 |
5
|
21 | 8 | 40:44 | 29 |
6
|
22 | 7 | 31:48 | 25 |
7
|
22 | 7 | 42:58 | 23 |
8
|
22 | 7 | 34:63 | 22 |
9
|
22 | 5 | 25:36 | 20 |
10
|
22 | 2 | 26:66 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.