Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 24:7 | 16 |
2
|
7 | 5 | 18:9 | 15 |
3
|
7 | 4 | 18:10 | 14 |
4
|
7 | 2 | 13:18 | 9 |
5
|
5 | 2 | 7:5 | 8 |
6
|
7 | 2 | 10:19 | 8 |
7
|
6 | 1 | 9:9 | 6 |
8
|
6 | 1 | 8:10 | 5 |
9
|
6 | 1 | 12:23 | 4 |
10
|
7 | 1 | 12:21 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.