Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 48:1 | 21 |
2
|
8 | 7 | 48:4 | 21 |
3
|
8 | 4 | 26:15 | 12 |
4
|
8 | 4 | 18:21 | 12 |
5
|
7 | 2 | 9:28 | 6 |
6
|
8 | 2 | 13:36 | 6 |
7
|
6 | 0 | 0:57 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.