Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 46:21 | 30 |
2
|
13 | 10 | 40:16 | 30 |
3
|
13 | 6 | 23:18 | 22 |
4
|
13 | 6 | 21:22 | 21 |
5
|
13 | 4 | 16:23 | 16 |
6
|
13 | 5 | 18:27 | 16 |
7
|
13 | 4 | 17:22 | 14 |
8
|
13 | 3 | 18:25 | 12 |
9
|
13 | 3 | 21:33 | 11 |
10
|
13 | 2 | 12:25 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.