Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 10 6 17:8 20
2 Rustavi 11 5 13:8 19
3 Torpedo Kutaisi 11 4 18:9 16
4 Dila Gori 10 5 8:7 16
5 Spaeri 10 3 13:13 12
6 Dinamo Tbilisi 10 2 10:10 12
7 Samgurali 10 3 10:17 11
8 Gagra 10 2 9:14 10
9 Meshakhte Tkibuli 10 1 6:11 10
10 Dinamo Batumi 10 1 10:17 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2