Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 11 7 18:8 23
2 Rustavi 11 5 13:8 19
3 Torpedo Kutaisi 11 4 18:9 16
4 Dila Gori 11 5 8:8 16
5 Samgurali 11 4 13:18 14
6 Spaeri 10 3 13:13 12
7 Dinamo Tbilisi 10 2 10:10 12
8 Dinamo Batumi 11 2 12:18 11
9 Gagra 11 2 10:16 10
10 Meshakhte Tkibuli 11 1 7:14 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2