Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 18:8 | 23 |
2
|
11 | 5 | 13:8 | 19 |
3
|
11 | 4 | 18:9 | 16 |
4
|
11 | 5 | 8:8 | 16 |
5
|
11 | 4 | 13:18 | 14 |
6
|
10 | 3 | 13:13 | 12 |
7
|
10 | 2 | 10:10 | 12 |
8
|
11 | 2 | 12:18 | 11 |
9
|
11 | 2 | 10:16 | 10 |
10
|
11 | 1 | 7:14 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2