Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 23 12 30:19 42
2 Dinamo Tbilisi 22 10 35:26 37
3 Dinamo Batumi 23 10 38:32 37
4 Iberia 1999 21 10 30:24 34
5 Samgurali 23 9 32:41 32
6 Torpedo Kutaisi 23 8 36:27 31
7 Dila Gori 22 9 27:24 30
8 Gagra 23 6 23:30 27
9 Spaeri 23 5 30:35 23
10 Meshakhte Tkibuli 23 2 17:40 14
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2