Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:8 | 20 |
2
|
10 | 5 | 12:7 | 18 |
3
|
10 | 5 | 8:7 | 16 |
4
|
10 | 4 | 17:8 | 15 |
5
|
10 | 3 | 13:13 | 12 |
6
|
10 | 2 | 10:10 | 12 |
7
|
10 | 3 | 10:17 | 11 |
8
|
10 | 2 | 9:14 | 10 |
9
|
10 | 1 | 6:11 | 10 |
10
|
10 | 1 | 10:17 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2