Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 17:7 | 32 |
2
|
15 | 7 | 20:14 | 26 |
3
|
15 | 6 | 16:10 | 25 |
4
|
15 | 6 | 17:15 | 23 |
5
|
15 | 6 | 13:18 | 20 |
6
|
15 | 4 | 18:15 | 18 |
7
|
15 | 4 | 18:22 | 17 |
8
|
15 | 4 | 18:26 | 15 |
9
|
15 | 4 | 21:21 | 14 |
10
|
15 | 2 | 9:19 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.