Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 61:24 | 66 |
2
|
29 | 13 | 45:33 | 49 |
3
|
29 | 13 | 54:45 | 48 |
4
|
29 | 13 | 43:30 | 45 |
5
|
29 | 12 | 42:37 | 44 |
6
|
29 | 12 | 54:46 | 43 |
7
|
29 | 10 | 45:34 | 41 |
8
|
29 | 10 | 44:46 | 40 |
9
|
29 | 11 | 34:36 | 39 |
10
|
29 | 9 | 41:45 | 35 |
11
|
29 | 9 | 38:49 | 34 |
12
|
29 | 8 | 38:50 | 32 |
13
|
29 | 7 | 37:49 | 30 |
14
|
29 | 8 | 39:59 | 30 |
15
|
29 | 6 | 33:49 | 29 |
16
|
29 | 6 | 34:50 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.