Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 56:19 | 53 |
2
|
22 | 13 | 31:10 | 45 |
3
|
23 | 9 | 34:28 | 33 |
4
|
23 | 10 | 24:30 | 32 |
5
|
23 | 9 | 24:29 | 31 |
6
|
22 | 8 | 20:33 | 26 |
7
|
23 | 6 | 20:32 | 23 |
8
|
23 | 3 | 20:48 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.