Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 44:12 | 40 |
2
|
15 | 10 | 24:8 | 32 |
3
|
17 | 7 | 26:21 | 24 |
4
|
17 | 7 | 16:21 | 23 |
5
|
17 | 6 | 19:24 | 21 |
6
|
16 | 6 | 17:23 | 21 |
7
|
16 | 6 | 14:28 | 18 |
8
|
17 | 3 | 17:40 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.