Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 58:19 | 56 |
2
|
24 | 13 | 32:11 | 47 |
3
|
24 | 9 | 35:29 | 34 |
4
|
24 | 10 | 25:31 | 33 |
5
|
24 | 9 | 24:31 | 31 |
6
|
24 | 9 | 22:33 | 30 |
7
|
24 | 6 | 20:34 | 23 |
8
|
24 | 3 | 21:49 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.