Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 40:12 | 37 |
2
|
14 | 9 | 22:8 | 29 |
3
|
16 | 7 | 16:19 | 23 |
4
|
16 | 6 | 20:20 | 21 |
5
|
15 | 6 | 17:19 | 21 |
6
|
16 | 5 | 16:24 | 18 |
7
|
15 | 6 | 14:25 | 18 |
8
|
16 | 3 | 16:34 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.