Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 31:9 | 27 |
2
|
11 | 8 | 16:5 | 25 |
3
|
12 | 6 | 15:14 | 20 |
4
|
12 | 5 | 12:16 | 16 |
5
|
13 | 5 | 16:23 | 16 |
6
|
12 | 5 | 12:19 | 15 |
7
|
13 | 4 | 16:18 | 14 |
8
|
12 | 2 | 13:27 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.