Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 37:16 | 34 |
2
|
14 | 9 | 36:16 | 30 |
3
|
14 | 9 | 35:22 | 29 |
4
|
15 | 7 | 28:19 | 23 |
5
|
15 | 6 | 23:24 | 23 |
6
|
14 | 6 | 23:20 | 21 |
7
|
15 | 6 | 20:20 | 21 |
8
|
15 | 5 | 21:26 | 20 |
9
|
14 | 6 | 22:22 | 19 |
10
|
13 | 5 | 22:21 | 18 |
11
|
15 | 4 | 16:20 | 17 |
12
|
14 | 5 | 15:25 | 16 |
13
|
14 | 4 | 16:27 | 15 |
14
|
13 | 2 | 19:27 | 11 |
15
|
15 | 2 | 13:25 | 11 |
16
|
15 | 1 | 12:28 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.